Đến với Unit 11 Tiếng Anh lớp 8 Global Success về chủ đề Science and Technology (Khoa học và Công nghệ), các bạn học sinh sẽ được khám phá các công nghệ tiên tiến như nhận diện khuôn mặt, kính áp tròng 3D, giáo viên robot, đồng thời học cách nói về các phát minh và sáng chế.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 11 và các cụm từ thông dụng kèm ví dụ và bài tập vận dụng giúp các bạn học từ vựng hiệu quả hơn. Cùng học ngay nhé!
Dưới đây là những từ vựng trọng tâm trong Unit 11 lớp 8, các bạn hãy học từ vựng kèm ví dụ để không chỉ nhớ từ vựng mà còn hiểu cách dùng nhé.
1. application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng
Ví dụ: We use many applications on our phones every day. (Chúng ta sử dụng nhiều ứng dụng trên điện thoại mỗi ngày.)
2. attendance (n) /əˈtendəns/: sự có mặt, sĩ số
Ví dụ: The teacher checks attendance at the beginning of each class. (Giáo viên kiểm tra sĩ số vào đầu mỗi tiết học.)
3. biometric (adj) /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/: thuộc về sinh trắc
Ví dụ: Some schools use biometric technology to check students' attendance. (Một số trường học dùng công nghệ sinh trắc để kiểm tra sĩ số học sinh.)
4. breakout room (n) /ˈbreɪkaʊt ruːm/: phòng học chia nhỏ, chia nhóm
Ví dụ: Our teacher put us into breakout rooms to discuss the topic. (Giáo viên chia chúng tôi vào các phòng nhỏ để thảo luận về chủ đề.)
5. cheating (n) /ˈtʃiːtɪŋ/: sự lừa dối, gian lận
Ví dụ: Cheating in exams is not allowed at our school. (Gian lận trong kỳ thi không được phép ở trường chúng tôi.)
6. complain (v) /kəmˈpleɪn/: phàn nàn, khiếu nại
Ví dụ: Some students complain that the Internet connection is slow. (Một số học sinh phàn nàn rằng kết nối Internet chậm.)
7. contact lens (n) /ˈkɒntækt lenz/: kính áp tròng
Ví dụ: My sister wears contact lenses because she has poor eyesight. (Chị gái tôi đeo kính áp tròng vì mắt kém.)
8. convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện, tiện lợi
Ví dụ: Online shopping is very convenient because we don't have to go out. (Mua sắm trực tuyến rất thuận tiện vì chúng ta không cần ra ngoài.)
9. develop (v) /dɪˈveləp/: phát triển, khai triển
Ví dụ: Scientists are working hard to develop new medicines. (Các nhà khoa học đang cố gắng phát triển các loại thuốc mới.)
10. digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/: số, kĩ thuật số
Ví dụ: We live in a digital world with many smart devices. (Chúng ta sống trong một thế giới kĩ thuật số với nhiều thiết bị thông minh.)
11. discover (v) /dɪˈskʌvə/: phát hiện, khám phá
Ví dụ: Marie Curie discovered radium in 1898. (Marie Curie đã phát hiện ra radium vào năm 1898.)
12. epidemic (n) /ˌepɪˈdemɪk/: dịch bệnh
Ví dụ: Online classes are helpful during an epidemic. (Các lớp học trực tuyến rất hữu ích trong thời gian có dịch bệnh.)
13. experiment (n) /ɪkˈsperɪmənt/: thí nghiệm
Ví dụ: We did a science experiment in class today. (Hôm nay chúng tôi đã làm một thí nghiệm khoa học trong lớp.)
14. eye-tracking /ˈaɪ ˌtrækɪŋ/: theo dõi (cử động) mắt
Ví dụ: Eye-tracking technology can tell if a student is paying attention. (Công nghệ theo dõi mắt có thể cho biết học sinh có chú ý không.)
15. face to face (adj) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/: trực tiếp, mặt đối mặt
Ví dụ: I prefer face to face lessons because I can talk to my classmates. (Tôi thích các buổi học trực tiếp vì tôi có thể nói chuyện với bạn bè.)
16. feedback (n) /ˈfiːdbæk/: (ý kiến) phản hồi, hồi đáp
Ví dụ: The teacher gives us feedback after each writing task. (Giáo viên đưa ra phản hồi sau mỗi bài viết của chúng tôi.)
17. fingerprint (n) /ˈfɪŋɡəprɪnt/: (dấu) vân tay
Ví dụ: You can unlock your phone with your fingerprint. (Bạn có thể mở khóa điện thoại bằng vân tay của mình.)
18. invent (v) /ɪnˈvent/: phát minh
Ví dụ: Thomas Edison invented the light bulb in 1879. (Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn vào năm 1879.)
19. invention (n) /ɪnˈvenʃn/: sự phát minh, sáng chế
Ví dụ: The telephone is one of the greatest inventions in history. (Điện thoại là một trong những phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử.)
20. mark (v) /mɑːk/: chấm điểm
Ví dụ: The robot teacher can mark students' work quickly. (Giáo viên robot có thể chấm điểm bài của học sinh nhanh chóng.)
21. platform (n) /ˈplætfɔːm/: nền tảng
Ví dụ: Zoom is a popular platform for online classes. (Zoom là một nền tảng phổ biến cho các lớp học trực tuyến.)
22. recognition (n) /ˌrekəɡˈnɪʃn/: sự nhận biết, sự công nhận
Ví dụ: Voice recognition technology can understand what we say. (Công nghệ nhận giọng nói có thể hiểu những gì chúng ta nói.)
23. scanner (n) /ˈskænə/: máy quét
Ví dụ: The school uses a fingerprint scanner to check who is present. (Trường học dùng máy quét vân tay để kiểm tra ai đang có mặt.)
24. science (n) /ˈsaɪəns/: khoa học
Ví dụ: I love science because I enjoy doing experiments. (Tôi yêu thích khoa học vì tôi thích làm thí nghiệm.)
25. screen (n) /skriːn/: màn hình, màn chiếu
Ví dụ: Looking at a computer screen for too long makes my eyes tired. (Nhìn vào màn hình máy tính quá lâu làm mắt tôi mỏi.)
26. solution (n) /səˈluːʃn/: giải pháp, đáp án
Ví dụ: Technology can offer good solutions to many school problems. (Công nghệ có thể đưa ra các giải pháp tốt cho nhiều vấn đề của trường học.)
27. technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: công nghệ
Ví dụ: Modern technology helps us learn and work more easily. (Công nghệ hiện đại giúp chúng ta học tập và làm việc dễ dàng hơn.)
28. truancy (n) /ˈtruːənsi/: trốn học, nghỉ học không phép
Ví dụ: Fingerprint scanners help schools reduce truancy. (Máy quét vân tay giúp trường học giảm tình trạng trốn học.)
Để giúp các bạn biết cách kết hợp từ vựng và diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn, IELTS LangGo đã tổng hợp các collocations phổ biến dựa trên nội dung Unit 11. Các bạn cùng học nhé.
Ví dụ: Online learning helps students study at home during the epidemic. (Học tập trực tuyến giúp học sinh học ở nhà trong thời gian có dịch bệnh.)
Ví dụ: I prefer face to face classes because they are more fun. (Tôi thích các lớp học trực tiếp hơn vì chúng thú vị hơn.)
Ví dụ: A good Internet connection is very important for online classes. (Kết nối Internet tốt rất quan trọng cho các lớp học trực tuyến.)
Ví dụ: Our teacher uses Zoom for video conferencing during online classes. (Giáo viên dùng Zoom để họp qua video trong các buổi học trực tuyến.)
Ví dụ: Students discuss in breakout rooms to share their ideas. (Học sinh thảo luận trong các phòng nhóm nhỏ để chia sẻ ý kiến.)
Ví dụ: My teacher always gives feedback to help me improve my writing. (Giáo viên luôn đưa ra phản hồi để giúp tôi cải thiện bài viết.)
Ví dụ: The teacher uses a scanner to check attendance every morning. (Giáo viên dùng máy quét để kiểm tra điểm danh mỗi buổi sáng.)
Ví dụ: Biometric technology uses our body features to check our identity. (Công nghệ sinh trắc dùng đặc điểm cơ thể để xác nhận danh tính của chúng ta.)
Ví dụ: Schools use biometric applications to reduce truancy and cheating. (Trường học dùng ứng dụng sinh trắc để giảm trốn học và gian lận.)
Ví dụ: Students press their finger on the fingerprint scanner to enter school. (Học sinh đặt ngón tay lên máy quét vân tay để vào trường.)
Ví dụ: Face recognition helps the school know who is absent. (Nhận diện khuôn mặt giúp trường học biết ai vắng mặt.)
Ví dụ: Voice recognition technology can help students practise speaking English. (Công nghệ nhận diện giọng nói có thể giúp học sinh luyện nói tiếng Anh.)
Ví dụ: Teachers can use eye-tracking applications to check if students are following the lesson. (Giáo viên có thể dùng ứng dụng theo dõi mắt để kiểm tra xem học sinh có theo dõi bài học không.)
Ví dụ: Biometric applications can reduce truancy at schools. (Các ứng dụng sinh trắc có thể giảm tình trạng trốn học ở trường học.)
Ví dụ: Scientists want to invent a device that helps blind people see. (Các nhà khoa học muốn phát minh ra một thiết bị giúp người mù nhìn được.)
Ví dụ: We carried out an experiment to test the water quality. (Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra chất lượng nước.)
Ví dụ: Marie Curie and Pierre Curie discovered a chemical element called radium. (Marie Curie và Pierre Curie đã phát hiện ra một nguyên tố hóa học gọi là radium.)
Ví dụ: Honda developed a robot that can run and jump. (Honda đã phát triển một con robot có thể chạy và nhảy.)
Ví dụ: A student in our class created an application for learning English. (Một học sinh trong lớp đã tạo ra một ứng dụng để học tiếng Anh.)
Ví dụ: Email and messaging apps are common forms of digital communication. (Email và ứng dụng nhắn tin là các hình thức giao tiếp kĩ thuật số phổ biến.)
Ví dụ: A robot teacher can teach students when human teachers are not available. (Giáo viên robot có thể dạy học sinh khi giáo viên người thật không có mặt.)
Ví dụ: Robot teachers can mark students' work faster than human teachers. (Giáo viên robot có thể chấm bài nhanh hơn giáo viên người thật.)
Ví dụ: Some people think robots will replace teachers in the future. (Một số người nghĩ rằng robot sẽ thay thế giáo viên trong tương lai.)
Ví dụ: 3D contact lenses will help students use computers without getting eye strain. (Kính áp tròng 3D sẽ giúp học sinh dùng máy tính mà không bị mỏi mắt.)
Ví dụ: Students can read books from the school cloud on their devices. (Học sinh có thể đọc sách từ đám mây học đường trên thiết bị của mình.)
Hai bài tập dưới đây được thiết kế bám sát nội dung Unit 11, giúp các bạn kiểm tra xem mình đã ghi nhớ đúng nghĩa và biết cách dùng từ trong câu hay chưa. Các bạn hãy thử làm trước khi xem đáp án nhé.
invention - scanner - feedback - convenient - truancy - experiment - platform - epidemic - mark - digital
1. Our school uses a fingerprint __________ to check who is at school.
2. Online classes are very __________ when the weather is bad.
3. The teacher will __________ our tests and return them tomorrow.
4. We did a science __________ to find out how plants grow.
5. Zoom is a popular __________ for online learning.
6. The telephone is an important __________ that changed the world.
7. Biometric technology helps schools reduce __________.
8. Online classes are helpful during an __________.
9. My teacher always gives me __________ after each writing task.
10. We live in a __________ world where everything is connected online.
Đáp án:
1. scanner
2. convenient
3. mark
4. experiment
5. platform
6. invention
7. truancy
8. epidemic
9. feedback
10. digital
1. Alexander Graham Bell ________ the telephone in 1876.
A. discovered
B. invented
C. created
D. developed
2. My eyes get tired when I look at the computer ________ for too long.
A. platform
B. solution
C. screen
D. application
3. Scientists use ________ technology to identify people by their face or fingerprints.
A. digital
B. biometric
C. convenient
D. online
4. The teacher puts students into ________ rooms for group discussions.
A. breakout
B. science
C. contact
D. feedback
5. Some students ________ that the Internet connection is too slow for online classes.
A. mark
B. invent
C. complain
D. discover
6. 3D contact lenses are a great ________ to the problem of eye strain.
A. technology
B. experiment
C. invention
D. solution
7. Robot teachers can ________ students' work and send results quickly.
A. check
B. mark
C. discover
D. invent
8. Marie Curie ________ radium and polonium.
A. invented
B. created
C. discovered
D. developed
9. Our teacher uses Google Meet for video ________ during online classes.
A. conferencing
B. tracking
C. scanning
D. recognition
10. We need a good Internet ________ to study online effectively.
A. screen
B. connection
C. feedback
D. attendance
Đáp án:
1. B
2. C
3. B
4. A
5. C
6. D
7. B
8. C
9. A
10. B
Bài viết đã tổng hợp đầy đủ từ vựng Unit 11 lớp 8 chủ đề Science and Technology trọng tâm cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành.
Đây là những từ vựng rất hữu ích không chỉ cho các bài kiểm tra môn Tiếng Anh mà còn cho giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày của các bạn. Các bạn hãy ôn tập và sử dụng từ vựng thường xuyên để ghi nhớ và thành thạo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ